Tôi đã biên soạn lại nội dung tài liệu WALLPAD Lumi theo bố cục rõ ràng, chuyên nghiệp và dễ dùng để đăng website hoặc làm tài liệu bàn giao kỹ thuật. Nội dung được tổng hợp từ file bạn gửi.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ CẤU HÌNH LUMI WALLPAD
1. Tổng quan sản phẩm
Mã sản phẩm: LM-WP
Lumi Wallpad là màn hình điều khiển trung tâm dành cho hệ thống nhà thông minh Lumi. Thiết bị giúp người dùng quản lý và điều khiển các thiết bị trong nhà thông qua màn hình cảm ứng trực quan.
Wallpad hỗ trợ:
Điều khiển các thiết bị trong hệ thống Lumi.
Kích hoạt các cảnh thông minh.
Điều khiển hệ thống chiếu sáng.
Điều khiển rèm, cửa cuốn, cửa cổng.
Điều khiển điều hòa, tivi và quạt.
Xem camera trực tiếp.
Kết nối chuông cửa màn hình.
Điều khiển hệ thống âm thanh đa vùng.
Hiển thị giao diện điều khiển nhà 3D.
Hiển thị thời gian, thời tiết và chất lượng không khí.
Lưu ý quan trọng
Wallpad là thiết bị điều khiển và quản lý nhà thông minh. Thiết bị không hỗ trợ trực tiếp việc khởi tạo hoặc cấu hình toàn bộ hệ thống nhà thông minh.
Việc thêm thiết bị, cấu hình phòng, tầng, cảnh và hệ thống cần được thực hiện trước trên ứng dụng Lumi Life hoặc Lumi Life Desktop.
PHẦN 1: THÔNG SỐ KỸ THUẬT
2. Thông số cơ bản
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nguồn cấp | DC 12V – 2A hoặc PoE |
| Màn hình | 10.1 inch |
| Tấm nền | IPS |
| Độ phân giải | 1920 × 1200 pixel |
| Độ sáng | 500 nits |
| Wi-Fi | 2.4 GHz |
| Mạng dây | Ethernet LAN |
| Hệ điều hành | Android OS |
| RAM | 2 GB |
| Bộ nhớ trong | 32 GB |
| Kích thước | 241 × 173 × 11 mm |
| Khối lượng | 890 g |
Lưu ý về nguồn điện
Sản phẩm không đi kèm bộ nguồn DC 12V – 2A. Người dùng cần chuẩn bị nguồn phù hợp hoặc cấp nguồn thông qua PoE.
3. Các cổng kết nối
Cổng RS485
Vị trí: Mặt sau thiết bị.
Mục đích: Phục vụ các tính năng mở rộng trong tương lai.
Cổng nguồn
Vị trí: Mặt sau thiết bị.
Điện áp sử dụng: DC 12V – 2A.
Cổng LAN
Vị trí: Mặt sau thiết bị.
Sử dụng chuẩn mạng LAN thông thường.
Hỗ trợ cấp nguồn PoE.
Lumi khuyến nghị sử dụng mạng LAN để đảm bảo kết nối ổn định trong quá trình vận hành.
PHẦN 2: TÍNH NĂNG CHÍNH
4. Điều khiển thiết bị nhà thông minh
Wallpad hỗ trợ điều khiển hầu hết các thiết bị trong hệ thống Lumi như:
Công tắc đèn.
Ổ cắm thông minh.
Đèn Dimmer.
Đèn WW, CCT, RGB và RGBWW.
Rèm cửa.
Cửa cuốn.
Cửa cổng.
Điều hòa.
Tivi.
Quạt.
Thiết bị điều khiển hồng ngoại.
Hệ thống điều hòa trung tâm VRV Daikin.
Nhóm thiết bị.
Cảnh và cảnh Lighting.
Người dùng có thể nhấn nhanh để bật hoặc tắt thiết bị.
Đối với những thiết bị có nhiều tính năng, người dùng nhấn giữ biểu tượng để mở bảng điều khiển chi tiết.
5. Giao diện điều khiển trực quan
Wallpad cho phép người dùng lựa chọn nhiều mẫu giao diện khác nhau để phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Người dùng có thể:
Tạo tối đa 10 màn hình điều khiển.
Thêm thiết bị thường xuyên sử dụng.
Thêm nhóm thiết bị.
Thêm cảnh yêu thích.
Thêm camera.
Sắp xếp lại thứ tự các màn hình.
Chỉnh sửa hoặc xóa màn hình.
Chọn màn hình chờ.
Sử dụng giao diện điều khiển nhà 3D.
6. Điều khiển nhà bằng giao diện 3D
Giao diện 3D giúp người dùng quan sát không gian ngôi nhà và điều khiển thiết bị theo từng phòng.
Để sử dụng tính năng này, người dùng cần cấu hình thiết bị, phòng và cảnh trên phần mềm Lumi Life Desktop trước.
Các thiết bị được hỗ trợ trên giao diện 3D
Thiết bị chiếu sáng
Nhấn vào biểu tượng đèn hoặc khu vực xung quanh để bật hoặc tắt.
Rèm, cửa cuốn và cửa cổng
Nhấn vào thiết bị để mở bảng điều khiển gồm:
Mở.
Đóng.
Dừng.
Điều chỉnh theo mức phần trăm nếu thiết bị hỗ trợ.
Đèn RGB
Nhấn để bật hoặc tắt.
Nhấn giữ để thay đổi màu sắc và chế độ hoạt động.
Đèn RGBWW
Nhấn để bật hoặc tắt.
Nhấn giữ để thay đổi màu sắc, chế độ và độ sáng.
Điều hòa, tivi và quạt
Nhấn vào thiết bị để mở giao diện điều khiển từ xa.
Hệ thống VRV Daikin
Nhấn vào thiết bị để mở bảng điều khiển chuyên dụng.
Cảnh thông minh
Nhấn vào biểu tượng cảnh để kích hoạt.
Camera
Wallpad hỗ trợ xem camera trực tiếp ngay trên giao diện nhà 3D.
PHẦN 3: CẬP NHẬT PHẦN MỀM
7. Tính năng mới trên phiên bản 1.0.9
Phiên bản 1.0.9 bổ sung các tính năng:
Template S5 hiển thị đầy đủ thiết bị.
Template S6 hiển thị đầy đủ cảnh.
Template S7 hiển thị thời gian và thời tiết.
Sắp xếp thứ tự các màn hình điều khiển.
Điều khiển thiết bị khi có cuộc gọi chuông cửa.
Xem camera khi có cuộc gọi chuông cửa.
Gọi đến chuông cửa BasIP.
Lựa chọn chế độ kết nối Auto hoặc Server.
Chỉ hiển thị những ngôi nhà đã được thêm Home Controller.
Lưu ý khi cập nhật
Khi cập nhật từ phiên bản cũ lên phiên bản 1.0.9, màn hình chờ đã cài đặt trước đó có thể bị mất. Người dùng cần thêm lại màn hình chờ sau khi cập nhật.
Cấu hình chuông cửa vẫn được lưu khi người dùng chuyển từ ngôi nhà này sang ngôi nhà khác.
8. Tính năng trên phiên bản 1.0.8
Phiên bản 1.0.8 bổ sung và cải thiện:
Chuyển luồng video đàm thoại SIP sang RTSP.
Tăng âm lượng đàm thoại.
Cải thiện chất lượng âm thanh khi gọi từ chuông hình đến Wallpad.
Bổ sung thông báo lỗi tắt màn hình.
Bổ sung thông tin thời tiết.
Bổ sung thông tin chất lượng không khí.
Cập nhật phiên bản ứng dụng lên máy chủ khi khởi động lại.
Giảm thời gian đăng ký SIP từ 150 giây xuống còn 60 giây.
PHẦN 4: LẮP ĐẶT VÀ CẤU HÌNH BAN ĐẦU
9. Các bước cấu hình ban đầu
Bước 1: Cấp nguồn
Cấp nguồn cho Wallpad bằng một trong hai phương án:
Nguồn DC 12V – 2A.
Nguồn PoE thông qua cáp mạng.
Chờ thiết bị khởi động hoàn tất.
Bước 2: Kết nối mạng
Chọn một trong hai hình thức:
Mạng LAN.
Wi-Fi 2.4 GHz.
Nên ưu tiên mạng LAN để đảm bảo tính ổn định.
Bước 3: Kiểm tra kết nối
Wallpad sẽ tự động kiểm tra kết nối mạng và Internet.
Bước 4: Đăng nhập Lumi Life
Nhập tài khoản và mật khẩu Lumi Life.
Bước 5: Chọn ngôi nhà
Chọn ngôi nhà muốn điều khiển trên danh sách.
Bước 6: Đồng bộ dữ liệu
Chờ khoảng 20 giây để Wallpad tải dữ liệu thiết bị, phòng, cảnh và camera.
Sau khi hoàn tất, người dùng có thể bắt đầu sử dụng.
10. Kết nối Internet
Wallpad hỗ trợ hai hình thức kết nối.
Kết nối mạng LAN
Đây là phương án được khuyến nghị vì:
Kết nối ổn định.
Độ trễ thấp.
Hạn chế mất kết nối.
Có thể cấp nguồn bằng PoE.
Phù hợp khi xem nhiều camera.
Kết nối Wi-Fi
Wallpad chỉ hỗ trợ Wi-Fi 2.4 GHz và không hỗ trợ Wi-Fi 5 GHz.
Wi-Fi được sử dụng trong trường hợp không thể kéo dây mạng LAN đến vị trí lắp đặt.
Khi sử dụng Wi-Fi, nên đảm bảo:
Tín hiệu tại vị trí Wallpad đủ mạnh.
Router hoạt động ổn định.
Không có quá nhiều vật cản.
Không đặt Wallpad quá xa bộ phát Wi-Fi.
PHẦN 5: CẤU HÌNH MÀN HÌNH ĐIỀU KHIỂN
11. Thêm màn hình điều khiển
Bước 1
Tại giao diện chính, vuốt hoặc kéo đến mục Cài đặt.
Bước 2
Chọn dấu “+” để thêm màn hình mới.
Bước 3
Chọn mẫu giao diện phù hợp.
Các mẫu có thể ưu tiên:
Hiển thị thiết bị.
Hiển thị cảnh.
Hiển thị camera.
Hiển thị thời gian và thời tiết.
Giao diện tổng hợp.
Bước 4
Thêm các nội dung thường xuyên sử dụng:
Thiết bị.
Nhóm thiết bị.
Cảnh.
Camera.
Bước 5
Lưu cấu hình và trở về màn hình chính.
12. Chỉnh sửa và sắp xếp màn hình
Người dùng có thể:
Thay đổi vị trí các màn hình.
Chỉnh sửa thiết bị hiển thị.
Thay camera.
Thay cảnh.
Đổi tên màn hình.
Xóa màn hình không còn sử dụng.
Điều chỉnh thứ tự xuất hiện.
Đối với một số mẫu giao diện, người dùng có thể tự đặt tên để dễ nhận biết.
PHẦN 6: CAMERA
13. Xem camera trên Wallpad
Wallpad hỗ trợ xem camera IP trong mạng nội bộ thông qua giao thức RTSP.
Thiết bị có thể hiển thị tối đa 20 camera.
Các thương hiệu camera có thể tích hợp gồm:
Hikvision.
Dahua.
Lupa.
Một số camera IP hỗ trợ RTSP khác.
Các chức năng camera
Hiển thị danh sách camera theo tầng.
Hiển thị camera thường.
Hiển thị camera AI.
Xem camera toàn màn hình.
Chuyển nhanh giữa các camera.
Xem camera trên giao diện điều khiển.
Xem camera trên giao diện nhà 3D.
Xem camera khi chuông cửa có cuộc gọi.
Để hoạt động ổn định, camera và Wallpad nên nằm trong cùng hệ thống mạng nội bộ.
PHẦN 7: ÂM THANH ĐA VÙNG
14. Kết nối hệ thống âm thanh đa vùng
Wallpad có thể kết nối với thiết bị âm thanh đa vùng Lumi MAV3 trong cùng mạng nội bộ.
Người dùng có thể:
Phát nhạc từ USB.
Phát nhạc từ Cloud.
Tìm kiếm bài hát.
Tìm kiếm ca sĩ.
Tìm kiếm album hoặc playlist.
Điều chỉnh âm lượng.
Chuyển bài.
Tạm dừng hoặc tiếp tục phát nhạc.
Lặp bài hát.
Phát ngẫu nhiên.
Nhóm nhiều thiết bị âm thanh.
Hệ thống hỗ trợ tối đa 7 thiết bị âm thanh đa vùng trong cùng mạng Local.
15. Giao diện phát nhạc
Giao diện phát nhạc gồm bốn khu vực chính.
Khu vực 1: Danh sách thiết bị
Wallpad tự động tìm và hiển thị các thiết bị MAV3 trong mạng.
Người dùng có thể làm mới danh sách khi chưa tìm thấy thiết bị.
Khi các thiết bị được nhóm, hệ thống sẽ hiển thị theo nhóm.
Khu vực 2: Nhóm loa và tìm kiếm
Người dùng có thể:
Tạo nhóm loa.
Hủy nhóm loa.
Chọn thiết bị Master.
Tìm kiếm bài hát.
Tìm kiếm ca sĩ.
Tìm kiếm album.
Tìm kiếm playlist.
Khu vực 3: Nguồn nhạc
Có hai nguồn nhạc chính:
Cloud
Hiển thị danh sách bài hát, album và chủ đề từ nguồn nhạc trực tuyến.
USB
Hiển thị các bài hát được lưu trên USB đang kết nối với thiết bị âm thanh đa vùng.
Khu vực 4: Điều khiển nhạc
Bao gồm:
Phát.
Tạm dừng.
Chuyển bài tiếp theo.
Quay lại bài trước.
Lặp lại.
Phát ngẫu nhiên.
Điều chỉnh âm lượng.
PHẦN 8: CHUÔNG CỬA MÀN HÌNH
16. Chức năng chuông cửa
Wallpad tích hợp chức năng chuông cửa màn hình và gọi nội bộ.
Thiết bị hỗ trợ:
Nhận cuộc gọi từ chuông cửa.
Xem hình ảnh người gọi.
Đàm thoại hai chiều.
Xem camera khi có cuộc gọi.
Điều khiển thiết bị ngay trên màn hình cuộc gọi.
Gọi giữa các Wallpad.
Xem lịch sử cuộc gọi.
Cài đặt chế độ không làm phiền.
Thay đổi nhạc chuông.
Điều chỉnh âm lượng.
Bật hoặc tắt rung.
Bật hoặc tắt micro.
Lưu ý
Hiện tại Wallpad hỗ trợ tích hợp trực tiếp với chuông cửa BasIP.
Thiết bị không hỗ trợ tích hợp chuông cửa Hikvision hoặc Dahua theo phương thức này.
17. Gọi nội bộ giữa các Wallpad
Trong trường hợp không sử dụng chuông cửa, người dùng vẫn có thể gọi nội bộ giữa các Wallpad.
Hệ thống gồm:
Một Wallpad được cài đặt ở chế độ Master.
Các Wallpad còn lại được cài đặt ở chế độ Slave.
Số lượng thiết bị kết nối phụ thuộc vào cấu hình hệ thống thực tế.
18. Giao diện chuông cửa
Giao diện chuông cửa gồm:
Thiết bị chuông cửa
Hiển thị danh sách và thông tin chuông cửa trong nhà.
Danh bạ
Hiển thị tên các thiết bị Wallpad.
Lịch sử cuộc gọi
Hiển thị:
Cuộc gọi đến.
Cuộc gọi đi.
Cuộc gọi nhỡ.
Cuộc gọi bị hủy.
Chế độ im lặng
Người dùng có thể đặt khung giờ không làm phiền.
Thời gian mặc định:
Bắt đầu: 22:00.
Kết thúc: 05:00.
Trong thời gian này, Wallpad không nhận cuộc gọi đến và hệ thống sẽ lưu cuộc gọi dưới dạng cuộc gọi nhỡ.
PHẦN 9: KẾT NỐI WALLPAD VỚI CHUÔNG CỬA BASIP
19. Điều kiện kết nối
Trước khi cấu hình, cần đảm bảo:
Wallpad và chuông cửa BasIP cùng dải mạng.
Cả hai thiết bị đều được kết nối ổn định.
Wallpad đã được đăng nhập và cấu hình.
Đã xác định được địa chỉ IP của Wallpad.
Đã xác định được địa chỉ IP của chuông cửa BasIP.
20. Cấu hình cuộc gọi từ BasIP đến Wallpad
Bước 1
Xem địa chỉ IP của Wallpad trong phần thông tin thiết bị hoặc cài đặt mạng.
Bước 2
Quét mạng để tìm địa chỉ IP của chuông cửa BasIP theo địa chỉ MAC.
Bước 3
Mở trình duyệt web và truy cập địa chỉ IP của BasIP.
Thông tin đăng nhập mặc định có thể là:
Tài khoản: admin.
Mật khẩu: 123456.
Khuyến nghị thay đổi mật khẩu mặc định sau khi cấu hình để bảo mật hệ thống.
Bước 4
Tại mục cấu hình cuộc gọi, nhập địa chỉ theo cấu trúc:
sip:lumi@IP_WALLPAD
Ví dụ, nếu IP của Wallpad là:
10.10.60.100
Thì địa chỉ cuộc gọi sẽ là:
sip:lumi@10.10.60.100
Bước 5
Tại menu Forward, tạo cấu hình mới và nhập đúng địa chỉ IP thực tế của Wallpad.
Bước 6
Thực hiện cuộc gọi thử từ chuông cửa BasIP và kiểm tra Wallpad.
21. Cấu hình hình ảnh RTSP
Để hiển thị hình ảnh khi có cuộc gọi, cần nhập đúng thông tin RTSP.
Bước 1
Truy cập giao diện quản trị BasIP.
Bước 2
Chọn:
Panel → Device Settings
Bước 3
Ghi lại các thông tin:
RTSP Username.
RTSP Password.
Bước 4
Trên Wallpad, truy cập:
Cài đặt → Chuông cửa
Nhập:
Tên người dùng RTSP.
Mật khẩu RTSP.
Cổng RTSP: 8554.
Lưu ý
Cổng RTSP mặc định là 8554 và không nên tự ý thay đổi.
Nếu nhập sai tài khoản hoặc mật khẩu RTSP:
Wallpad vẫn có thể phát âm thanh.
Nhưng màn hình có thể không hiển thị hình ảnh.
Sau khi cấu hình, cần thực hiện cuộc gọi thử để kiểm tra cả hình ảnh và âm thanh.
PHẦN 10: CÀI ĐẶT HỆ THỐNG
22. Cài đặt nhà
Wallpad hiển thị danh sách các ngôi nhà:
Do tài khoản quản trị sở hữu.
Được chia sẻ cho tài khoản đang đăng nhập.
Đã có Home Controller.
Khi chuyển sang ngôi nhà khác, dữ liệu thiết bị, cảnh, camera và giao diện điều khiển sẽ thay đổi theo.
23. Cài đặt mạng
Wi-Fi
Người dùng có thể:
Bật hoặc tắt Wi-Fi.
Chọn mạng Wi-Fi.
Nhập mật khẩu.
Lưu cấu hình.
Làm mới danh sách mạng.
Chuyển sang mạng Wi-Fi khác.
LAN
Khi cắm dây mạng, Wallpad có thể kết nối trực tiếp với hệ thống mạng nội bộ.
Nên ưu tiên LAN nếu công trình có sẵn hạ tầng dây mạng.
24. Cài đặt ngôn ngữ
Wallpad hỗ trợ:
Tiếng Việt.
Tiếng Anh.
Ngôn ngữ mặc định là tiếng Việt.
Khi thay đổi ngôn ngữ, toàn bộ giao diện ứng dụng sẽ thay đổi theo.
25. Cài đặt thời gian
Người dùng có thể:
Bật tự động cập nhật ngày và giờ.
Chọn múi giờ.
Chọn định dạng 12 giờ hoặc 24 giờ.
Hiển thị AM hoặc PM khi sử dụng định dạng 12 giờ.
Múi giờ mặc định tại Việt Nam là GMT+07:00.
26. Cài đặt hiển thị
Các tùy chọn gồm:
Điều chỉnh độ sáng từ 0 đến 100%.
Chọn màn hình chờ.
Chọn thời gian tự động vào màn hình chờ.
Chọn thời gian chuyển từ màn hình chờ sang chế độ ngủ.
27. Cài đặt chuông cửa
Người dùng có thể cấu hình:
Chế độ Master hoặc Slave.
Nhạc chuông.
Âm lượng.
Rung.
Micro.
Chế độ không làm phiền.
Thời gian bắt đầu và kết thúc chế độ không làm phiền.
28. Cài đặt mật khẩu
Wallpad cho phép người dùng:
Cài mật khẩu truy cập phần cài đặt.
Chọn mật khẩu 4 số hoặc 6 số.
Bật hoặc tắt yêu cầu nhập mật khẩu.
Nên cài mật khẩu để tránh trẻ nhỏ hoặc người không có quyền thay đổi cấu hình hệ thống.
29. Đồng bộ dữ liệu
Chức năng đồng bộ giúp cập nhật dữ liệu giữa Wallpad và Lumi Life, bao gồm:
Thiết bị.
Nhóm thiết bị.
Cảnh.
Camera.
Tên phòng.
Tên tầng.
Trạng thái thiết bị.
Nên thực hiện đồng bộ sau khi:
Thêm thiết bị mới.
Đổi tên thiết bị.
Chỉnh sửa cảnh.
Thay đổi phòng hoặc tầng.
Thêm camera.
Thay đổi quyền tài khoản.
30. Thông tin thiết bị
Tên mặc định của Wallpad có dạng:
Lumi Wallpad xxxx
Trong đó, xxxx là bốn số cuối của địa chỉ MAC.
Người dùng có thể:
Đổi tên Wallpad.
Xem địa chỉ MAC.
Xem phiên bản ứng dụng.
Kiểm tra phiên bản mới.
Tải và cập nhật phần mềm.
Khởi động lại.
Khôi phục cài đặt gốc.
PHẦN 11: VỆ SINH VÀ BẢO QUẢN
31. Chế độ Clean
Chế độ Clean được sử dụng khi cần vệ sinh màn hình.
Khi kích hoạt, màn hình sẽ tạm khóa cảm ứng trong 30 giây, giúp người dùng lau màn hình mà không vô tình thao tác vào thiết bị.
Sau 30 giây, Wallpad sẽ tự động hoạt động trở lại.
Cách vệ sinh đúng
Sử dụng khăn mềm và sạch.
Lau nhẹ trên bề mặt.
Không dùng vật sắc nhọn.
Không xịt nước trực tiếp.
Không xịt dung dịch tẩy rửa trực tiếp.
Không sử dụng hóa chất có tính ăn mòn.
Có thể làm ẩm nhẹ khăn trước khi lau, nhưng cần tránh để nước lọt vào khe thiết bị.
PHẦN 12: KHỞI ĐỘNG VÀ KHÔI PHỤC
32. Khởi động lại thiết bị
Sử dụng chức năng Reboot khi:
Thiết bị hoạt động chậm.
Mất kết nối mạng.
Không cập nhật trạng thái thiết bị.
Giao diện không phản hồi.
Vừa cập nhật phần mềm.
Khởi động lại không làm mất dữ liệu cấu hình.
33. Khôi phục cài đặt gốc
Reset Factory sẽ đưa thiết bị về trạng thái ban đầu.
Sau khi khôi phục, người dùng có thể cần:
Cấu hình lại mạng.
Đăng nhập lại Lumi Life.
Chọn lại ngôi nhà.
Đồng bộ dữ liệu.
Cấu hình lại giao diện Wallpad.
Cấu hình lại chuông cửa và camera.
Chỉ nên khôi phục cài đặt gốc khi thực sự cần thiết.
PHẦN 13: BỘ SẢN PHẨM
34. Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bộ sản phẩm Lumi Wallpad gồm:
01 màn hình Wallpad.
01 đế gắn tường.
02 đầu nối Connector.
Lưu ý
Bộ sản phẩm không bao gồm nguồn DC 12V – 2A. Người dùng cần mua nguồn riêng hoặc sử dụng bộ cấp nguồn PoE phù hợp.
PHẦN 14: KHUYẾN NGHỊ LẮP ĐẶT
35. Vị trí lắp Wallpad
Nên lắp Wallpad tại những vị trí:
Gần cửa ra vào.
Phòng khách.
Sảnh tầng.
Phòng ngủ master.
Khu vực dễ quan sát.
Gần vị trí có dây mạng và nguồn điện.
Chiều cao lắp đặt nên thuận tiện cho người trưởng thành thao tác và trẻ nhỏ không dễ tự ý thay đổi cài đặt.
36. Khuyến nghị về hạ tầng
Để Wallpad hoạt động ổn định, công trình nên chuẩn bị:
Một dây mạng LAN tại vị trí lắp.
Nguồn DC 12V – 2A hoặc bộ cấp nguồn PoE.
Hộp âm hoặc vị trí lắp đặt phù hợp với đế Wallpad.
Mạng nội bộ ổn định.
Camera có hỗ trợ RTSP.
Router có khả năng quản lý nhiều thiết bị.
Địa chỉ IP ổn định cho camera và chuông cửa.
Đối với hệ thống có nhiều camera, nên sử dụng mạng LAN Gigabit và thiết bị mạng chất lượng tốt.
PHẦN 15: XỬ LÝ MỘT SỐ LỖI THƯỜNG GẶP
37. Wallpad không kết nối được Wi-Fi
Kiểm tra:
Wi-Fi có phải băng tần 2.4 GHz hay không.
Mật khẩu Wi-Fi đã nhập đúng chưa.
Tín hiệu Wi-Fi có đủ mạnh không.
Router có chặn thiết bị mới hay không.
Wallpad có đang kết nối LAN đồng thời hay không.
38. Wallpad không hiển thị thiết bị
Thực hiện:
Kiểm tra tài khoản Lumi Life.
Kiểm tra đã chọn đúng ngôi nhà chưa.
Kiểm tra Home Controller có trực tuyến không.
Chọn chức năng đồng bộ dữ liệu.
Khởi động lại Wallpad nếu cần.
39. Không xem được camera
Kiểm tra:
Camera và Wallpad có cùng mạng nội bộ không.
Camera có hỗ trợ RTSP không.
Địa chỉ IP camera có thay đổi không.
Tài khoản và mật khẩu camera có đúng không.
Luồng RTSP đã được bật chưa.
Camera có đang bị mất mạng không.
40. Chuông cửa có tiếng nhưng không có hình
Nguyên nhân thường gặp:
Sai tên người dùng RTSP.
Sai mật khẩu RTSP.
Sai cổng RTSP.
Chuông cửa và Wallpad không cùng dải mạng.
Địa chỉ IP của thiết bị đã thay đổi.
Cổng RTSP mặc định cần kiểm tra là 8554.
41. Điều khiển thiết bị bị chậm
Kiểm tra:
Chất lượng mạng LAN hoặc Wi-Fi.
Trạng thái Home Controller.
Số lượng thiết bị đang sử dụng mạng.
Kết nối Internet.
Phiên bản phần mềm Wallpad.
Trạng thái đồng bộ dữ liệu.
Nếu có thể, nên chuyển từ Wi-Fi sang mạng LAN.
PHẦN 16: KẾT LUẬN
Lumi Wallpad là màn hình điều khiển trung tâm giúp người dùng quản lý toàn bộ hệ thống nhà thông minh trên một giao diện trực quan.
Thiết bị phù hợp cho nhà phố, biệt thự, căn hộ cao cấp, văn phòng và các công trình cần một màn hình điều khiển cố định.
Để Wallpad hoạt động ổn định, nên:
Ưu tiên kết nối LAN hoặc PoE.
Hoàn thành cấu hình nhà trên Lumi Life trước.
Sử dụng camera có hỗ trợ RTSP.
Thiết lập địa chỉ IP ổn định.
Cập nhật phần mềm thường xuyên.
Cài mật khẩu cho phần cài đặt.
Đồng bộ lại dữ liệu sau mỗi thay đổi.